Bergenie
Nghĩa tiếng Việt: cây bergini
Phát âm (IPA): [bɛʁˈɡeːni̯ə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bergenie
Số nhiều: die Bergenien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bergenie | Bergenien |
| Akkusativ | Bergenie | Bergenien |
| Dativ | Bergenie | Bergenien |
| Genitiv | Bergenie | Bergenien |
Ví dụ
- Die Bergenie blüht im Garten schon im frühen Frühling. — Cây tích tuyết hoa (Bergenia) nở hoa trong vườn từ rất sớm vào mùa xuân.