Bergblume
Nghĩa tiếng Việt: hoa vùng núi
Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkˌbluːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bergblume
Số nhiều: die Bergblumen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bergblume | Bergblumen |
| Akkusativ | Bergblume | Bergblumen |
| Dativ | Bergblume | Bergblumen |
| Genitiv | Bergblume | Bergblumen |
Ví dụ
- „Trockene, dürre Gräser und verdorrte Bergblumen gediehen hie und da in seichten Betten dunkler Erde, und ein paar verkrüppelte oder vom Blitzschlag gezeichnete Zedern hatten im rissigen Fels Wurzeln geschlagen.“ — „Những đám cỏ khô cằn và hoa núi héo úa mọc rải rác trên những lớp đất tối màu nông choèn, và vài cây tuyết tùng còi cọc hoặc bị sét đánh xơ xác đã cắm rễ vào vách đá nứt nẻ.“