Bergbirkenwald
Nghĩa tiếng Việt: rừng bạch dương trên núi
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bergbirkenwald
Ví dụ
- Sage noch einmal "Bergbirkenwald" – das klingt schön. — Hãy thử nói lại lần nữa: “Rừng bạch dương trên núi” – nghe thật hay đấy.
Nghĩa khác
- rừng cây bạch dương trên núi
- rừng bạch dương núi