beregnend
Nghĩa tiếng Việt: tính toán
Phát âm (IPA): [bəˈʁeːɡnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die beregnende Anlage versorgt den gesamten Garten automatisch mit Wasser. — Hệ thống tưới phun sương tự động cung cấp nước cho toàn bộ khu vườn.
Nghĩa khác
- mưu mô
- xảo quyệt
- lợi dụng
- mưu mẹo
- thâm hiểm