Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beredtheit

Nghĩa tiếng Việt: sự hùng biện; tính lưu loát

Phát âm (IPA): [bəˈʁeːthaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Beredtheit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBeredtheit
AkkusativBeredtheit
DativBeredtheit
GenitivBeredtheit

Ví dụ