Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

beredsamsten

Nghĩa tiếng Việt: hùng hồn nhất

Phát âm (IPA): [bəˈʁeːtzaːmstn̩]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác