beredsames
Nghĩa tiếng Việt: hùng biện
Phát âm (IPA): [bəˈʁeːtzaːməs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein langes Schweigen war ein beredsames Zeugnis seiner tiefen Verunsicherung. — Sự im lặng kéo dài của anh ấy là một minh chứng hùng hồn cho sự bất an sâu sắc của mình.
Nghĩa khác
- lưu loát
- thao thao bất tuyệt
- hùng hồn
- diễn cảm
- trôi chảy