beredsamen
Nghĩa tiếng Việt: sự hùng biện
Phát âm (IPA): [bəˈʁeːtzaːmən]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit beredsamen Worten überzeugte der Politiker das gesamte Publikum. — Bằng những lời lẽ hùng biện, vị chính trị gia đã thuyết phục toàn bộ khán giả.
Nghĩa khác
- khả năng ăn nói
- tài ăn nói
- hùng hồn
- diễn cảm
- lưu loát