Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Berauschtsein

Nghĩa tiếng Việt: tình trạng say sưa; sự đê mê

Phát âm (IPA): [bəˈʁaʊ̯ʃtzaɪ̯n]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Berauschtsein

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBerauschtsein
AkkusativBerauschtsein
DativBerauschtsein
GenitivBerauschtseins

Ví dụ