Berauschtsein
Nghĩa tiếng Việt: tình trạng say sưa; sự đê mê
Phát âm (IPA): [bəˈʁaʊ̯ʃtzaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Berauschtsein
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Berauschtsein | |
| Akkusativ | Berauschtsein | |
| Dativ | Berauschtsein | |
| Genitiv | Berauschtseins |
Ví dụ
- Er fühlte dieses Berauschtsein vor Liebe. — Anh cảm thấy niềm say đắm ngây ngất trong tình yêu.
- Kein Wodka heute, der Mann behielt lieber die Kontrolle und mochte das Gefühl des Berauschtseins nicht. — Hôm nay không uống vodka, người đàn ông thích giữ sự kiểm soát và không thích cảm giác say xỉn.