Beobachtungsadäquatheit
Nghĩa tiếng Việt: tính thỏa đáng quan sát
Phát âm (IPA): [bəˈʔoːbaxtʊŋsʔatʔɛˌkvaːthaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Beobachtungsadäquatheit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beobachtungsadäquatheit | |
| Akkusativ | Beobachtungsadäquatheit | |
| Dativ | Beobachtungsadäquatheit | |
| Genitiv | Beobachtungsadäquatheit |
Ví dụ
- Man kann sich viele Arten von Grammatiken vorstellen, die alle das Kriterium der Beobachtungsadäquatheit erfüllen. — Có thể hình dung ra nhiều loại ngữ pháp, và tất cả đều đáp ứng tiêu chí thích hợp với quan sát.
- In der Generativen Grammatik wurde von Noam Chomsky eine Hierarchie von Adäquatheitsbegriffen entwickelt, darunter als unterste Stufe die Beobachtungsadäquatheit. — Trong Ngữ pháp Sinh thành, Noam Chomsky đã phát triển một hệ thống phân cấp các khái niệm về mức độ thích hợp, trong đó mức thấp nhất là tính thích hợp với quan sát.
Nghĩa khác
- Anforderung an eine Sprachtheorie oder ein Grammatikmodell, die beobachteten Sprachformen korrekt und vollständig wiederzugeben