Benzoat
Nghĩa tiếng Việt: muối benzoat
Phát âm (IPA): [bɛnt͡soˈaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Benzoat
Số nhiều: die Benzoate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Benzoat | Benzoate |
| Akkusativ | Benzoat | Benzoate |
| Dativ | Benzoaten | |
| Genitiv | Benzoate |
Ví dụ
- „So genannte Konservierungsmittel wie etwa Benzoate schützen nicht nur Nahrungsmittel vor Verderb, sondern offenbar auch unsere Zähne.“ — „Các chất bảo quản được gọi là benzoat không chỉ bảo vệ thực phẩm khỏi ôi thiu mà rõ ràng còn bảo vệ cả răng của chúng ta.“
- „Benzoate werden Nahrungsmitteln nicht nur künstlich beigefügt, sie kommen auch natürlich etwa in Preiselbeeren, Zwetschgen oder Zimtrinden vor.“ — „Benzoat không chỉ được thêm nhân tạo vào thực phẩm, mà còn tồn tại tự nhiên trong quả nam việt quất, mận tây hoặc vỏ quế.“