Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

benthisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc sinh vật đáy

Phát âm (IPA): [ˈbɛntɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbenthischerbenthische
Akkusativbenthischenbenthische
Dativbenthischembenthischen
Genitivbenthischenbenthischer

Ví dụ

Nghĩa khác