Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

benähen

Nghĩa tiếng Việt: may viền; đính may lên

Phát âm (IPA): [bəˈnɛːən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: benähen · er/sie/es benäht · benähte · haben benäht

Präsens (hiện tại)

ichbenähe
dubenähst
er/sie/esbenäht
wirbenähen
ihrbenäht
sie/Siebenähen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichbenähte
dubenähtest
er/sie/esbenähte
wirbenähten
ihrbenähtet
sie/Siebenähten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe benäht
duhast benäht
er/sie/eshat benäht
wirhaben benäht
ihrhabt benäht
sie/Siehaben benäht

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức