benähen
Nghĩa tiếng Việt: may viền; đính may lên
Phát âm (IPA): [bəˈnɛːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: benähen · er/sie/es benäht · benähte · haben benäht
Präsens (hiện tại)
| ich | benähe |
| du | benähst |
| er/sie/es | benäht |
| wir | benähen |
| ihr | benäht |
| sie/Sie | benähen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | benähte |
| du | benähtest |
| er/sie/es | benähte |
| wir | benähten |
| ihr | benähtet |
| sie/Sie | benähten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe benäht |
| du | hast benäht |
| er/sie/es | hat benäht |
| wir | haben benäht |
| ihr | habt benäht |
| sie/Sie | haben benäht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Jeansjacke wurde dann hinten mit verschiedenen Symbolen aus Seidenstoff benäht. — Chiếc áo khoác bò sau đó được may đính các biểu tượng bằng vải lụa ở phía sau lưng.
- „Sie hatte ihre drei Mädchen von Kindheit an bis zum Erwachsenenalter benäht.“ — Bà đã tự tay may quần áo cho ba cô con gái từ thuở ấu thơ cho đến khi trưởng thành.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er benähen → Đúng: er benäht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)