bemustern
Nghĩa tiếng Việt: cung cấp hàng mẫu
Phát âm (IPA): [bəˈmʊstɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bemustern · er/sie/es bemustert · bemusterte · haben bemustert
Präsens (hiện tại)
| ich | bemuster |
| du | bemusterst |
| er/sie/es | bemustert |
| wir | bemustern |
| ihr | bemustert |
| sie/Sie | bemustern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bemusterte |
| du | bemustertest |
| er/sie/es | bemusterte |
| wir | bemusterten |
| ihr | bemustertet |
| sie/Sie | bemusterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bemustert |
| du | hast bemustert |
| er/sie/es | hat bemustert |
| wir | haben bemustert |
| ihr | habt bemustert |
| sie/Sie | haben bemustert |
Ví dụ
- Die Plattenfirma hat nahezu alle Rundfunkanstalten mit ihren neuen Titeln bemustert. — Hãng đĩa đã gửi bản mẫu các tựa mới của mình tới gần như tất cả các đài phát thanh.
Nghĩa khác
- Einen potentiellen Kunden mit Muster- und Probestücken versehen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bemustern → Đúng: er bemustert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)