bemützt
Nghĩa tiếng Việt: đội mũ
Phát âm (IPA): [bəˈmʏt͡st]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bemützter | bemützte |
| Akkusativ | bemützten | bemützte |
| Dativ | bemütztem | bemützten |
| Genitiv | bemützten | bemützter |
Ví dụ
- Mancher Passant in der Freiburger Innenstadt griff reflexartig nach Brust- oder Handtasche als plötzlich bunt bemützte Zeitgenossen an ihm vorbeihasteten. — Nhiều người qua đường ở trung tâm thành phố Freiburg theo phản xạ đã giữ chặt lấy túi ngực hoặc túi xách khi bất ngờ thấy những kẻ đội mũ sặc sỡ lao vụt qua.
Nghĩa khác
- eine Mütze tragend