bemähnt
Nghĩa tiếng Việt: có bờm
Phát âm (IPA): [bəˈmɛːnt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bemähnter | bemähnte |
| Akkusativ | bemähnten | bemähnte |
| Dativ | bemähntem | bemähnten |
| Genitiv | bemähnten | bemähnter |
Ví dụ
- Der mächtige, dicht bemähnte Löwe lag ruhig im Schatten. — Con sư tử dũng mãnh với chiếc bờm rậm rạp nằm yên tĩnh trong bóng râm.
Nghĩa khác
- eine (lange) Mähne habend
- langes Kopfhaar habend