bemachen
Nghĩa tiếng Việt: làm vấy bẩn; ỉa đùn
Phát âm (IPA): [bəˈmaxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bemachen · er/sie/es bemacht · bemachte · haben bemacht
Präsens (hiện tại)
| ich | bemache |
| du | bemachst |
| er/sie/es | bemacht |
| wir | bemachen |
| ihr | bemacht |
| sie/Sie | bemachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bemachte |
| du | bemachtest |
| er/sie/es | bemachte |
| wir | bemachten |
| ihr | bemachtet |
| sie/Sie | bemachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bemacht |
| du | hast bemacht |
| er/sie/es | hat bemacht |
| wir | haben bemacht |
| ihr | habt bemacht |
| sie/Sie | haben bemacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Bei der Ankunft saß der Affe da, das Kaninchen aber packte ihn und bläute ihn so durch, daß er sich ganz bemachte. „Friß den Kot", sagte der Puma (zum Kaninchen).“ — „Khi đến nơi, con khỉ đang ngồi đó, nhưng con thỏ đã tóm lấy nó và đánh cho một trận tơi bời đến mức vãi cả ra quần. 'Ăn phân đi', con báo sư tử nói (với con thỏ).“
- „Bastian schob sich eifersüchtig zwischen die beiden. »Bemach dich bloß nicht!“ — „Bastian ghen tuông chen vào giữa hai người. »Đừng có mà làm quá lên!«“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bemachen → Đúng: er bemacht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)