Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Belustigungsplatz

Nghĩa tiếng Việt: địa điểm vui chơi (thường dùng khôi hài)

Nghe phát âm Belustigungsplatz

danh từ · trình độ C1

Giống: der Belustigungsplatz

Số nhiều: die Belustigungsplätze

Ví dụ

Nghĩa khác