belobhudeln
Nghĩa tiếng Việt: tâng bốc; nịnh nọt quá lời
Phát âm (IPA): [bəˈloːpˌhuːdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: belobhudeln · er/sie/es belobhudelt · belobhudelte · haben belobhudelt
Präsens (hiện tại)
| ich | belobhudle |
| du | belobhudelst |
| er/sie/es | belobhudelt |
| wir | belobhudeln |
| ihr | belobhudelt |
| sie/Sie | belobhudeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | belobhudelte |
| du | belobhudeltest |
| er/sie/es | belobhudelte |
| wir | belobhudelten |
| ihr | belobhudeltet |
| sie/Sie | belobhudelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe belobhudelt |
| du | hast belobhudelt |
| er/sie/es | hat belobhudelt |
| wir | haben belobhudelt |
| ihr | habt belobhudelt |
| sie/Sie | haben belobhudelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Und versuchen Sie nicht, Ihrerseits das Ganze aufzulockern, indem Sie schwärmerisch die gute Nachbarschaft belobhudeln.“ — „Và đừng cố làm dịu bầu không khí bằng cách tâng bốc mối quan hệ láng giềng tốt đẹp một cách thái quá.“
- Du kannst mich noch so viel belobhudeln, ich komme nicht mit und ich unterschreib auch nichts! — Cậu có nịnh bợ tôi bao nhiêu đi nữa thì tôi cũng không đi cùng và cũng chẳng ký gì đâu!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er belobhudeln → Đúng: er belobhudelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)