bellizistisch
Nghĩa tiếng Việt: hiếu chiến
Phát âm (IPA): [bɛliˈt͡sɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bellizistischer | bellizistische |
| Akkusativ | bellizistischen | bellizistische |
| Dativ | bellizistischem | bellizistischen |
| Genitiv | bellizistischen | bellizistischer |
Ví dụ
- Seine bellizistische Einstellung erschreckte uns. — Thái độ hiếu chiến của ông ấy khiến chúng tôi sợ hãi.
Nghĩa khác
- den Krieg befürwortend