beleumunden
Nghĩa tiếng Việt: đánh giá hạnh kiểm; nhận xét tư cách
Phát âm (IPA): [bəˈlɔɪ̯mʊndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beleumunden · er/sie/es beleumundet · beleumundete · haben beleumundet
Präsens (hiện tại)
| ich | beleumunde |
| du | beleumundest |
| er/sie/es | beleumundet |
| wir | beleumunden |
| ihr | beleumundet |
| sie/Sie | beleumunden |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beleumundete |
| du | beleumundetest |
| er/sie/es | beleumundete |
| wir | beleumundeten |
| ihr | beleumundetet |
| sie/Sie | beleumundeten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beleumundet |
| du | hast beleumundet |
| er/sie/es | hat beleumundet |
| wir | haben beleumundet |
| ihr | habt beleumundet |
| sie/Sie | haben beleumundet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der Kapellmeister hatte nicht nur Zeugnisse über die Fähigkeit der Musiker auszustellen, sondern auch ihre Führung zu überwachen und zu beleumunden.“ — „Nhạc trưởng không chỉ phải cấp giấy chứng nhận về năng lực của các nhạc công mà còn phải giám sát và đánh giá hạnh kiểm của họ.“
- „Jakob Nöll, lediger Schmiedgeselle von Aub, ohne Vermögen, gut beleumundet und bisher noch nicht bestraft, war zuerst unter jenem Haufen, welcher in der Sanderei Gläser und Fenster zusammenschlug.“ (1866) — „Jakob Nöll, một thợ rèn độc thân đến từ Aub, không có tài sản, có nhân thân tốt và chưa từng có tiền án, là người đầu tiên trong đám đông đập phá cốc chén và cửa sổ tại quán Sanderei.“ (1866)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beleumunden → Đúng: er beleumundet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)