beleihbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể thế chấp
Phát âm (IPA): [bəˈlaɪ̯baːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | beleihbarer | beleihbare |
| Akkusativ | beleihbaren | beleihbare |
| Dativ | beleihbarem | beleihbaren |
| Genitiv | beleihbaren | beleihbarer |
Ví dụ
- Diese private Rentenversicherung ist leider nicht beleihbar, vererbbar, veräußerbar, übertragbar und kapitalisierbar. — Gói bảo hiểm hưu trí tư nhân này tiếc là không thể thế chấp, thừa kế, chuyển nhượng, sang tên hay quy đổi thành tiền mặt.
- „Er schilderte ihm seine Lage, log jedoch im Vertrauen auf die Weltfremdheit des Majors, daß seine Papiere infolge der schlechten Konjunktur jetzt unverkäuflich und nicht beleihbar wären ….“ — „Ông ta trình bày hoàn cảnh của mình, nhưng tin vào sự ngây thơ thiếu thực tế của thiếu tá nên đã nói dối rằng do tình hình kinh tế ảm đạm nên các giấy tờ của ông hiện không thể bán và không thể thế chấp được….“