Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Belegstück

Nghĩa tiếng Việt: vật chứng thực; bản lưu chứng từ

Phát âm (IPA): [bəˈleːkˌʃtʏk]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Belegstück

Số nhiều: die Belegstücke

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBelegstückBelegstücke
AkkusativBelegstückBelegstücke
DativBelegstücken
GenitivBelegstücke

Ví dụ