Belegstück
Nghĩa tiếng Việt: vật chứng thực; bản lưu chứng từ
Phát âm (IPA): [bəˈleːkˌʃtʏk]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Belegstück
Số nhiều: die Belegstücke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Belegstück | Belegstücke |
| Akkusativ | Belegstück | Belegstücke |
| Dativ | Belegstücken | |
| Genitiv | Belegstücke |
Ví dụ
- „Die Richtervorlage betrifft die Frage, inwieweit eine Pflicht der Verleger zur Ablieferung von Belegstücken (Pflichtexemplaren) an staatliche Bibliotheken mit der Verfassung vereinbar ist.“ — Kiến nghị của thẩm phán liên quan đến câu hỏi liệu nghĩa vụ của các nhà xuất bản trong việc nộp sách lưu chiểu cho các thư viện nhà nước có phù hợp với hiến pháp hay không.
- „Die Alten sind auf dem Vormarsch- auf der Leinwand wie auf der Bühne: Und das ist ein neues Belegstück für diesen Trend. Ein Juwel von kleinem, feinem deutschen Film.“ — Người cao tuổi đang lên ngôi - trên màn ảnh cũng như trên sân khấu: Và đây là một minh chứng mới cho xu hướng này. Một viên ngọc quý của dòng phim Đức kinh phí nhỏ nhưng tinh tế.
- „Unser Fund nun fügt dieser Diskussion insofern ein weiteres Belegstück hinzu, als wir schon 1941 nachweisen können, dass Andersch strategischen Gebrauch von der jüdischen Herkunft seiner Frau macht.“ — Phát hiện của chúng tôi bổ sung thêm một bằng chứng nữa cho cuộc thảo luận này, khi chúng tôi có thể chứng minh ngay từ năm 1941 rằng Andersch đã lợi dụng gốc gác Do Thái của vợ mình một cách có chiến lược.