belangvoll
Nghĩa tiếng Việt: quan trọng
Phát âm (IPA): [bəˈlaŋfɔl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | belangvoller | belangvolle |
| Akkusativ | belangvollen | belangvolle |
| Dativ | belangvollem | belangvollen |
| Genitiv | belangvollen | belangvoller |
Ví dụ
- Belangvolle Fakten ergänzten das Buch. — Những sự kiện quan trọng đã bổ sung cho cuốn sách.
Nghĩa khác
- có ý nghĩa
- ý nghĩa
- có tầm quan trọng
- có ảnh hưởng
- sự quan trọng