beknien
Nghĩa tiếng Việt: năn nỉ; van xin
Phát âm (IPA): [bəˈkniːn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beknien · er/sie/es bekniet · bekniete · haben bekniet
Präsens (hiện tại)
| ich | beknie |
| du | bekniest |
| er/sie/es | bekniet |
| wir | beknien |
| ihr | bekniet |
| sie/Sie | beknien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bekniete |
| du | beknietest |
| er/sie/es | bekniete |
| wir | beknieten |
| ihr | beknietet |
| sie/Sie | beknieten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bekniet |
| du | hast bekniet |
| er/sie/es | hat bekniet |
| wir | haben bekniet |
| ihr | habt bekniet |
| sie/Sie | haben bekniet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ich hatte begonnen, Mel täglich zu beknien, nach LA oder anderswohin zu ziehen, um anonym weiterzuleben zu können und endlich Arbeit zu finden, aber nach dem Unfall ihrer Mutter hatte ich damit aufgehört.“ — „Tôi đã bắt đầu nài nỉ Mel mỗi ngày chuyển đến LA hoặc nơi nào khác để có thể tiếp tục sống ẩn danh và cuối cùng tìm được việc làm, nhưng sau tai nạn của mẹ cô ấy thì tôi đã dừng lại.“
- Selbst wenn du mich bekniest, ich sage kein Sterbenswörtchen! — Dù cậu có van xin thì tớ cũng không hé răng nửa lời đâu!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beknit → Đúng: er bekniet (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)