beklettern
Nghĩa tiếng Việt: leo trèo lên
Phát âm (IPA): [bəˈklɛtɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beklettern · er/sie/es beklettert · bekletterte · haben beklettert
Präsens (hiện tại)
| ich | bekletter |
| du | bekletterst |
| er/sie/es | beklettert |
| wir | beklettern |
| ihr | beklettert |
| sie/Sie | beklettern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bekletterte |
| du | beklettertest |
| er/sie/es | bekletterte |
| wir | bekletterten |
| ihr | beklettertet |
| sie/Sie | bekletterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beklettert |
| du | hast beklettert |
| er/sie/es | hat beklettert |
| wir | haben beklettert |
| ihr | habt beklettert |
| sie/Sie | haben beklettert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Ziegen beklettern die Stauden und Hecken.“ — „Những con dê trèo lên các bụi cây và hàng rào.“
- „Neben qualitativen Aspekten (wie deutlichen Spuren der Degradation und Erosion im bekletterten Felsbereich) wurde auch ein starker Einfluss auf die Bewuchsraten festgestellt.“ — „Bên cạnh các khía cạnh định tính (như dấu hiệu thoái hóa và xói mòn rõ rệt ở khu vực vách đá bị leo trèo), người ta cũng ghi nhận ảnh hưởng nặng nề đến mật độ thảm thực vật.“
- „Von da an erlaubte ich auch Wagehälsen, die Bäume zu beklettern, um die Eier herabzuholen (oft zu mehr als 60 Stück von einem einzigen Baume).“ — „Kể từ đó, tôi cũng cho phép những kẻ liều lĩnh trèo lên cây để lấy trứng xuống (thường là hơn 60 quả từ một cái cây duy nhất).“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beklettern → Đúng: er beklettert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)