beklemmen
Nghĩa tiếng Việt: bóp nghẹt
Phát âm (IPA): [bəˈklɛmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beklemmen · er/sie/es beklemmt · beklemmte · haben beklemmt
Präsens (hiện tại)
| ich | beklemm |
| du | beklemmst |
| er/sie/es | beklemmt |
| wir | beklemmen |
| ihr | beklemmt |
| sie/Sie | beklemmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beklemmte |
| du | beklemmtest |
| er/sie/es | beklemmte |
| wir | beklemmten |
| ihr | beklemmtet |
| sie/Sie | beklemmten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beklemmt |
| du | hast beklemmt |
| er/sie/es | hat beklemmt |
| wir | haben beklemmt |
| ihr | habt beklemmt |
| sie/Sie | haben beklemmt |
Ví dụ
- Die Enge schien ihn zu beklemmen. — Sự chật chội dường như khiến anh cảm thấy ngột ngạt.
- Rostige Tonnen mit dem alarmierenden Strahlungssymbol und Felswände beklemmen den Besucher. — Những thùng phuy rỉ sét mang biểu tượng bức xạ đáng báo động cùng những vách đá khiến du khách cảm thấy ngột ngạt.
- Sie hungerte sich an die 30 Kilo ab, um eine Wespentaille vorzeigen zu können, die selbst Japanerinnen beklemmen würde. — Cô đã nhịn ăn giảm gần 30 kg để có được vòng eo con kiến khiến ngay cả phụ nữ Nhật Bản cũng phải thấy nghẹt thở.
Nghĩa khác
- làm nghẹt thở
- làm khó chịu
- cảm thấy bồn chồn
- cảm thấy lo lắng
- cảm thấy khó chịu
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beklemmen → Đúng: er beklemmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)