bekehrbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể cải đạo; có thể thuyết phục
Phát âm (IPA): [bəˈkeːɐ̯baːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bekehrbarer | bekehrbare |
| Akkusativ | bekehrbaren | bekehrbare |
| Dativ | bekehrbarem | bekehrbaren |
| Genitiv | bekehrbaren | bekehrbarer |
Ví dụ
- „Zu jedem Risiko bereit, geschult in der virtuosen Kunst der Täuschung und getragen vom unerschütterlichen Glauben, dass selbst die geizigsten Ökonomen bekehrbar sind, verfolgen sie ihr Ziel.“ — “Sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro, được rèn luyện trong nghệ thuật đánh lừa điêu luyện và được nâng đỡ bởi niềm tin vững chắc rằng ngay cả những nhà kinh tế keo kiệt nhất cũng có thể cảm hóa được, họ theo đuổi mục tiêu của mình.”
- „Nach Schmidts Ansicht sollten wir in unseren Überzeugungen bekehrbar bleiben, wenn wir es mit der Verantwortung ernst meinen wollen.“ — “Theo quan điểm của Schmidt, chúng ta nên giữ thái độ cởi mở để thay đổi niềm tin nếu thực sự nghiêm túc với trách nhiệm.”
- „Nicht jeder ist bekehrbar, aber jedem kann man mit Respekt begegnen.“ — “Không phải ai cũng có thể cảm hóa được, nhưng với bất kỳ ai ta cũng có thể đối xử bằng sự tôn trọng.”