Beizer
Nghĩa tiếng Việt: thợ nhuộm gỗ
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯t͡sɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Beizer
Số nhiều: die Beizer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beizer | Beizer |
| Akkusativ | Beizer | Beizer |
| Dativ | Beizer | Beizern |
| Genitiv | Beizers | Beizer |
Ví dụ
- De Beizer git's Bier us. — Chủ quán bao bia.
- Morgen kommt der Beizer und bearbeitet unsere Tür. — Ngày mai thợ nhuộm gỗ sẽ đến xử lý cánh cửa của chúng tôi.
Nghĩa khác
- Schweiz (Dialekt): Wirt in einer Kneipe
- Handwerker, der Holzoberflächen behandelt