beißwütig
Nghĩa tiếng Việt: hung dữ hay cắn; thích cắn
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯sˌvyːtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | beißwütiger | beißwütige |
| Akkusativ | beißwütigen | beißwütige |
| Dativ | beißwütigem | beißwütigen |
| Genitiv | beißwütigen | beißwütiger |
Ví dụ
- „Die eingewanderten Insekten gelten als aggressiv und beißwütig.“ — „Những loài côn trùng xâm lấn này bị coi là hung dữ và rất hay cắn.“