beischreiben
Nghĩa tiếng Việt: viết thêm vào; ghi chú thêm
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯ˌʃʁaɪ̯bn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beischreiben · er/sie/es schreibt bei · schrieb bei · haben beigeschrieben
Präsens (hiện tại)
| ich | schreibe bei |
| du | schreibst bei |
| er/sie/es | schreibt bei |
| wir | schreiben bei |
| ihr | schreibt bei |
| sie/Sie | schreiben bei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schrieb bei |
| du | schriebst bei |
| er/sie/es | schrieb bei |
| wir | schrieben bei |
| ihr | schriebt bei |
| sie/Sie | schrieben bei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beigeschrieben |
| du | hast beigeschrieben |
| er/sie/es | hat beigeschrieben |
| wir | haben beigeschrieben |
| ihr | habt beigeschrieben |
| sie/Sie | haben beigeschrieben |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das AmtsG hat beschlossen, dass der Standesbeamte - entsprechend seiner Auffassung — auf dem Geburtseintrag des Kindes einen Randvermerk über die Anerkennung der Vaterschaft beizuschreiben hat.“ — „Tòa án sơ thẩm đã phán quyết rằng hộ tịch viên - theo đúng quan điểm của mình - phải ghi thêm một ghi chú bên lề vào giấy khai sinh của đứa trẻ về việc công nhận quan hệ cha con.“
- „Es fragt sich nun, ob sie vom Schriftsteller herrühren und, von dem Schreiber des Archetypus vergessen, am Rande nachgetragen wurden, oder ob ein gelehrter Glossator sie beischrieb.“ — „Câu hỏi đặt ra lúc này là liệu chúng xuất phát từ tác giả và do người chép bản thảo gốc bỏ sót nên được ghi bổ sung bên lề, hay là do một nhà chú giải uyên bác đã viết thêm vào.“
- „Da nun jede Familie so für sich sorgte, mußte in der historischen Zeit manche Collision kommen; daher der Einspruch der gens Livia gegen die Furia und der Streit, wem ein Sieg oder Triumph beizuschreiben sey.“ (1819) — „Vì mỗi gia đình đều chỉ lo cho bản thân mình như vậy, nên trong thời kỳ lịch sử ắt phải xảy ra nhiều xung đột; do đó mới có sự phản đối của thị tộc Livia đối với Furia và cuộc tranh chấp xem chiến thắng hay khải hoàn thuộc về ai.“ (1819)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beischreibt → Đúng: er schreibt bei (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)