beischließen
Nghĩa tiếng Việt: đính kèm; gửi kèm
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯ˌʃliːsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beischließen · er/sie/es schließt bei · schloss bei · haben beigeschlossen
Präsens (hiện tại)
| ich | schließe bei |
| du | schließt bei |
| er/sie/es | schließt bei |
| wir | schließen bei |
| ihr | schließt bei |
| sie/Sie | schließen bei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schloss bei |
| du | schlossest bei |
| er/sie/es | schloss bei |
| wir | schlossen bei |
| ihr | schlosst bei |
| sie/Sie | schlossen bei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beigeschlossen |
| du | hast beigeschlossen |
| er/sie/es | hat beigeschlossen |
| wir | haben beigeschlossen |
| ihr | habt beigeschlossen |
| sie/Sie | haben beigeschlossen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Eine vollständige Auflistung ist beizuschließen. — Cần phải đính kèm một bản danh sách đầy đủ.
- „Pellicers Brief beigeschlossen war ein an ihn gerichtetes Dankgedicht des Eutiner Hofpredigers Christian von Stökken.“ — Kèm theo lá thư của Pellicer là một bài thơ cảm tạ gửi cho ông của mục sư triều đình Eutin, Christian von Stökken.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beischließt → Đúng: er schließt bei (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)