beinlos
Nghĩa tiếng Việt: không có chân; mất chân
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯nˌloːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | beinloser | beinlose |
| Akkusativ | beinlosen | beinlose |
| Dativ | beinlosem | beinlosen |
| Genitiv | beinlosen | beinloser |
Ví dụ
- Ganz klar: unsere Schlange ist beinlos, aber beim Schlangenembryo werden noch vier Beinknospen angelegt, die sich allerdings nicht zu Beinen entwickeln. — Rõ ràng là rắn không có chân, nhưng ở phôi rắn vẫn hình thành bốn mầm chân, dù chúng không phát triển thành chân.
- Sie sind beinlos, uralt und etwas eklig: Erstmals seit Jahrzehnten haben Forscher eine neue Familie von Amphibien entdeckt. — Chúng không có chân, cổ xưa và hơi đáng sợ: Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một họ lưỡng cư mới.
- Frühere Angaben über Vorkommen in Nordwestafrika werden inzwischen angezweifelt und sollen auf Verwechslungen mit anderen beinlosen Echsenarten beruhen. — Những thông tin trước đây về sự xuất hiện ở Tây Bắc Phi hiện bị nghi ngờ và được cho là do nhầm lẫn với các loài thằn lằn không chân khác.