beinfarben
Nghĩa tiếng Việt: màu ngà
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯nˌfaʁbn̩]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | beinfarbener | beinfarbene |
| Akkusativ | beinfarbenen | beinfarbene |
| Dativ | beinfarbenem | beinfarbenen |
| Genitiv | beinfarbenen | beinfarbener |
Ví dụ
- Die Frau schaute auf, erschrak, schaute in ein verstümmeltes Gesicht ohne Augenlider, zwei rotumrandete Löcher starrten sie an. Die Nase war durch beinfarbene Plastik ersetzt. Der Soldat mit Verwundetenabzeichen an der Jacke wartete, im Lokal war es still geworden. — Người phụ nữ ngước nhìn lên, giật mình sợ hãi khi thấy một khuôn mặt biến dạng không có mí mắt, hai hốc mắt viền đỏ ngầu trừng trừng nhìn bà. Chiếc mũi được thay bằng một miếng nhựa màu xương. Người lính với tấm huy hiệu thương binh trên áo khoác đứng đợi, quán ăn bỗng trở nên im bặt.
Nghĩa khác
- die Farbe von Elfenbein habend; in der Farbe von Elfenbein