Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beinbrech

Nghĩa tiếng Việt: cây cỏ phá xương

Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯nˌbʁɛç]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Beinbrech

Số nhiều: die Beinbreche

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBeinbrechBeinbreche
AkkusativBeinbrechBeinbreche
DativBeinbrechBeinbrechen
GenitivBeinbrechsBeinbreche

Ví dụ

Nghĩa khác