beimachen
Nghĩa tiếng Việt: bắt tay vào; buộc thêm
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯ˌmaxn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beimachen · er/sie/es macht bei · machte bei · haben beigemacht
Präsens (hiện tại)
| ich | mache bei |
| du | machst bei |
| er/sie/es | macht bei |
| wir | machen bei |
| ihr | macht bei |
| sie/Sie | machen bei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte bei |
| du | machtest bei |
| er/sie/es | machte bei |
| wir | machten bei |
| ihr | machtet bei |
| sie/Sie | machten bei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beigemacht |
| du | hast beigemacht |
| er/sie/es | hat beigemacht |
| wir | haben beigemacht |
| ihr | habt beigemacht |
| sie/Sie | haben beigemacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Du könntest dich langsam beimachen, das Auto winterfest zu machen. — Cậu cũng nên dần bắt tay vào chuẩn bị xe cho mùa đông đi thôi.
- „Der Schneider erzählt, wie er zu der gekommen, was sie ihm gesagt — aufgeschnitten; man hört, wie sie sich beigemacht hat und auch warum, weil seine Mutter eine Frau sucht für ihn.“ — “Anh thợ may kể lại chuyện anh ta đến với cô ấy thế nào, cô ấy đã nói gì với anh ta — toàn khoác lác; người ta nghe thấy cô ấy đã tiếp cận ra sao và cả lý do tại sao, vì mẹ anh ta đang tìm vợ cho anh ta.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beimacht → Đúng: er macht bei (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)