beiladen
Nghĩa tiếng Việt: chất thêm hàng; chở kèm
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯ˌlaːdn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beiladen · er/sie/es lädt bei · lud bei · haben beigeladen
Präsens (hiện tại)
| ich | lade bei |
| du | lädst bei |
| er/sie/es | lädt bei |
| wir | laden bei |
| ihr | ladet bei |
| sie/Sie | laden bei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lud bei |
| du | ludest bei |
| er/sie/es | lud bei |
| wir | luden bei |
| ihr | ludet bei |
| sie/Sie | luden bei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beigeladen |
| du | hast beigeladen |
| er/sie/es | hat beigeladen |
| wir | haben beigeladen |
| ihr | habt beigeladen |
| sie/Sie | haben beigeladen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Wird eine einfache Beiladung nicht angeordnet, hat dies dennoch Folgen: Die Rechtskraft des Urt kann sich nicht nach § 121 auf den Dritten erstrecken, der nicht beigeladen wurde.“ — Nếu việc đưa người liên quan vào tham gia tố tụng đơn thuần không được thực hiện thì vẫn có hệ quả: Hiệu lực của bản án theo Điều 121 không thể áp dụng đối với bên thứ ba không được triệu tập tham gia.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beiladet → Đúng: er lädt bei (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)