Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beidhänder

Nghĩa tiếng Việt: người thuận cả hai tay

Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯tˌhɛndɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Beidhänder

Số nhiều: die Beidhänder

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBeidhänderBeidhänder
AkkusativBeidhänderBeidhänder
DativBeidhänderBeidhändern
GenitivBeidhändersBeidhänder

Ví dụ

Nghĩa khác