Beichtspiegel
Nghĩa tiếng Việt: gương soi tội
Phát âm (IPA): [ˈbaɪ̯çtˌʃpiːɡl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Beichtspiegel
Số nhiều: die Beichtspiegel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Beichtspiegel | Beichtspiegel |
| Akkusativ | Beichtspiegel | Beichtspiegel |
| Dativ | Beichtspiegel | Beichtspiegeln |
| Genitiv | Beichtspiegels | Beichtspiegel |
Ví dụ
- Das Grundgesetz ist der Beichtspiegel der Nation. — Hiến pháp chính là “gương soi” phản ánh tâm hồn của quốc gia.
Nghĩa khác
- tấm gương sám hối
- gương sám hối
- gương soi tội lỗi
- sách giáo lý sám hối
- hướng dẫn xưng tội