behuft
Nghĩa tiếng Việt: có móng guốc
Phát âm (IPA): [bəˈhuːft]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | behufter | behufte |
| Akkusativ | behuften | behufte |
| Dativ | behuftem | behuften |
| Genitiv | behuften | behufter |
Ví dụ
- Wie bei allen Pferden enden die Beine des Afrikanischen Esels in einer einzigen behuften Zehe. — Giống như tất cả các loài ngựa, chân của lừa hoang châu Phi kết thúc bằng một ngón chân duy nhất có móng guốc.
Nghĩa khác
- Hufe tragend