Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

behost

Nghĩa tiếng Việt: mặc quần

Phát âm (IPA): [bəˈhoːst]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbehosterbehoste
Akkusativbehostenbehoste
Dativbehostembehosten
Genitivbehostenbehoster

Ví dụ

Nghĩa khác