behost
Nghĩa tiếng Việt: mặc quần
Phát âm (IPA): [bəˈhoːst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | behoster | behoste |
| Akkusativ | behosten | behoste |
| Dativ | behostem | behosten |
| Genitiv | behosten | behoster |
Ví dụ
- Jetzt ist wieder die Zeit der lang behosten Beine. — Bây giờ lại là mùa của những đôi chân mặc quần dài rồi.
- Wie heißt denn der nicht behoste Bär? — Thế chú gấu không mặc quần tên là gì nhỉ?
Nghĩa khác
- eine Hose, Hosen tragend
- befiederte Fänge habend