Behördenautorität
Nghĩa tiếng Việt: thẩm quyền của cơ quan
Nghe phát âm Behördenautorität
danh từ · trình độ C1
Giống: die Behördenautorität
Số nhiều: die behördenautoritäten
Ví dụ
- Die Bürger respektieren die Behördenautorität in dieser schwierigen Lage. — Người dân tôn trọng quyền lực của chính quyền trong tình huống khó khăn này.
Nghĩa khác
- quyền lực hành chính
- quyền hạn của cơ quan nhà nước
- quyền hành pháp
- cơ quan nhà nước
- cơ quan chính phủ