behexe
Nghĩa tiếng Việt: bỏ bùa
Phát âm (IPA): [bəˈhɛksə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich behexe dich mit diesem uralten Zauberspruch. — Ta phù phép ngươi bằng câu thần chú cổ xưa này.
Nghĩa khác
- thôi miên
- làm mê mẩn
- quyến rũ
- sự bỏ bùa
- sự thôi miên
Nghĩa tiếng Việt: bỏ bùa
Phát âm (IPA): [bəˈhɛksə]
động từ · trình độ C1