behavioristisch
Nghĩa tiếng Việt: theo thuyết hành vi
Phát âm (IPA): [bihevi̯əˈʁɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | behavioristischer | behavioristische |
| Akkusativ | behavioristischen | behavioristische |
| Dativ | behavioristischem | behavioristischen |
| Genitiv | behavioristischen | behavioristischer |
Ví dụ
- Nach behavioristischen Konzeptionen ist Bedeutung das Resultat des kommunikativen Verhaltens beim Empfang von Zeichen, sie ist das Resultat des Reizes und der Reaktion. — Theo quan điểm hành vi, ý nghĩa là kết quả của hành vi giao tiếp khi tiếp nhận các ký hiệu, nó là kết quả của kích thích và phản ứng.
- Während der behavioristische Ansatz den Spracherwerb als stimulus-kontrolliert und dadurch auch der Außensteuerung ausgesetzt ansieht, geht der nativistische Ansatz davon aus, daß der Spracherwerb nicht ein Erwerb von Habits, sondern die Entfaltung angeborener linguistischer Fähigkeiten ist. — Trong khi phương pháp tiếp cận hành vi coi việc thụ đắc ngôn ngữ là bị kiểm soát bởi kích thích và do đó chịu sự chi phối từ bên ngoài, thì phương pháp tiếp cận bẩm sinh lại cho rằng thụ đắc ngôn ngữ không phải là việc hình thành các thói quen, mà là sự phát triển của các khả năng ngôn ngữ bẩm sinh.
Nghĩa khác
- Linguistik, auf den Behaviorismus bezogen, dem Behaviorismus entsprechend