behauptend
Nghĩa tiếng Việt: khẳng định
Phát âm (IPA): [bəˈhaʊ̯ptn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er trat sehr selbstsicher auf, stets seine Unschuld behauptend. — Anh ấy xuất hiện rất tự tin, luôn miệng khẳng định sự vô tội của mình.
Nghĩa khác
- tuyên bố
- cho rằng
- tự nhận