Behauchung
Nghĩa tiếng Việt: sự bật hơi
Phát âm (IPA): [bəˈhaʊ̯xʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Behauchung
Số nhiều: die Behauchungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Behauchung | Behauchungen |
| Akkusativ | Behauchung | Behauchungen |
| Dativ | Behauchung | Behauchungen |
| Genitiv | Behauchung | Behauchungen |
Ví dụ
- Im Deutschen weisen die stimmlosen Verschlusslaute vor Vokalen immer eine Behauchung auf. Also: [p] in „Peter“ hat eine starke Behauchung. — Trong tiếng Đức, các âm tắc vô thanh đứng trước nguyên âm luôn có hiện tượng bật hơi. Cụ thể: âm [p] trong từ „Peter“ có độ bật hơi mạnh.
- Vergleicht man die Aussprache der englischen Wörter ‚nitrate‘ (deutsch ‚Nitrat‘) und ‚nightrate‘ (deutsch ‚Nachttarif‘), so kann man beim Übergang von /t/ zu /r/ gewisse Unterschiede ausmachen, die den Grad der Aspiration, also der Behauchung, und der Lautdauer betreffen. — Nếu so sánh cách phát âm của các từ tiếng Anh ‚nitrate‘ (tiếng Đức: ‚Nitrat‘) và ‚nightrate‘ (tiếng Đức: ‚Nachttarif‘), người ta có thể nhận thấy những khác biệt nhất định ở sự chuyển tiếp từ /t/ sang /r/, liên quan đến mức độ bật hơi (aspiration) và độ dài âm.
Nghĩa khác
- Aspiration von Lauten, das heißt Hervorbringen der Laute mit verstärktem Luftstrom