Behagens
Nghĩa tiếng Việt: sự hài lòng
Phát âm (IPA): [bəˈhaːɡn̩s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Behagens
Ví dụ
- Ein Gefühl des tiefen Behagens erfüllte sie am Kaminfeuer. — Cảm giác khoan khoái sâu sắc tràn ngập trong cô bên ánh lửa sưởi.
Nghĩa khác
- sự vừa ý
- sự ưng ý
- sự thoải mái
- sự dễ chịu
- làm hài lòng