behändigt
Nghĩa tiếng Việt: nhanh nhẹn
Phát âm (IPA): [bəˈhɛndɪçt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das behändigt zugestellte Dokument wurde vom Empfänger sofort geprüft. — Tài liệu được trao tận tay đã được người nhận kiểm tra ngay lập tức.
Nghĩa khác
- khéo léo
- linh hoạt
- thành thạo
- dễ dàng
- xử lý