behänd
Nghĩa tiếng Việt: nhanh nhẹn
Phát âm (IPA): [bəˈhɛnt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | behänder | behände |
| Akkusativ | behänden | behände |
| Dativ | behändem | behänden |
| Genitiv | behänden | behänder |
Ví dụ
- Sie bewegt sich behänd auf dem Schwebebalken. — Cô ấy di chuyển thoăn thoắt trên cầu thăng bằng.
Nghĩa khác
- wendig und flink