Từ điển Đức-Việt › begeistertflybegeistertflyNghĩa tiếng Việt: không rõPhát âm (IPA): [bəˈɡaɪ̯stɐˌtfliː] Nghe phát âm begeistertflytrình độ C1Nghĩa kháchào hứngsay mênhiệt tìnhphấn khíchsung sướng